se dégarnir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Trở nên thưa thớt, ít đi, mất dần đi (về số lượng): "se dégarnir" diễn tả việc một nơi chốn hoặc một vật dần dần mất đi những thứ vốn , làm cho trở nên trống trải, thưa thớt hơn.
    • Trở nên hói, thưa tóc (về tóc trên đầu): "se dégarnir" cũng được dùng để nói về việc tóc trên đầu rụng dần, làm lộ ra da đầu.
Ví dụ sử dụng
  • La salle se dégarnit rapidement après le spectacle. (Hội trường nhanh chóng trở nên vắng khán giả sau buổi biểu diễn.)
  • Les arbres commencent à se dégarnir à l'automne. (Cây cối bắt đầu trụi vào mùa thu.)
  • Depuis quelques années, son front se dégarnit visiblement. (Vài năm gần đây, trán của anh ấy bị hói đi một cách rõ rệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se dégarnir de quelque chose": mất đi, trở nên thiếu vắng cái gì đó.
    • Le marché se dégarnit de produits frais en fin de journée. (Chợ trở nên thiếu vắng các sản phẩm tươi sống vào cuối ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Dégarnir (ngoại động từ): lấy đi, làm cho trống đi.
    • dégarnir une étagère (dọn trống một giá sách)
  • Dégarni, e (tính từ): trống trải, thưa thớt; hói đầu.
    • un paysage dégarni (một phong cảnh trống trải)
    • un front dégarni (một vầng trán hói)
Từ đồng nghĩa
  • Se vider: trở nên trống rỗng.
  • Se clairsemer: trở nên thưa thớt, rải rác.
  • Perdre ses cheveux: rụng tóc.
Từ trái nghĩa
  • Se garnir: trở nên đầy đủ, phong phú.
  • Se remplir: đầy lên, chật kín.
tự động từ
  1. mất đi, hết đi, vắng đi.
    • Se déganir de feuilles
      mất đi.
    • La salle se dégarnit de spectateurs
      phòng hết khán giả.
    • Sa tête se dégarnit
      đầu ông ta rụng tóc đi.